beau monde

beau monde

The actress mingled with the beau monde at the gallery opening.

Định nghĩa

Danh từ: - Giới thượng lưu thời thượng: "beau monde" chỉ tầng lớp xã hội giàu có, nổi tiếng được coi gu thẩm mỹ, phong cách cao trong một cộng đồng hoặc thời đại nhất định. Từ này thường mang hàm ý về sự sang trọng, xa hoa ảnh hưởng trong lĩnh vực thời trang, nghệ thuật hoặc giải trí.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc sự tham dự của toàn bộ giới thượng lưu thời thượng của Paris.)
  • ( ấy một nhân vật thường xuyên trong giới thượng lưu thời thượng của giới nghệ thuật New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the beau monde": thuộc về giới thượng lưu thời thượng.
    • After her debut novel became a bestseller, she found herself part of the literary beau monde. (Sau khi cuốn tiểu thuyết đầu tay trở thành sách bán chạy, thấy mình thuộc về giới thượng lưu thời thượng trong văn đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau monde (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết hoa khi dùng như một thuật ngữ chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Giới thượng lưu: tầng lớp xã hội cao cấp, giàu có ảnh hưởng.
  • Giới tinh hoa: nhóm người xuất sắc, địa vị hoặc tài năng vượt trội.
  • Xã hội thượng lưu: cộng đồng những người giàu có địa vị xã hội cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "beau monde", đây danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "the beau monde of [lĩnh vực]": giới thượng lưu thời thượng trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She was a queen in the beau monde of fashion. ( ấy nữ hoàng trong giới thượng lưu thời thượng của ngành thời trang.)

Từ gần giống